graphic art

graphic art

A student creates a piece of graphic art for a class project.

Định nghĩa

Danh từ: Nghệ thuật đồ họa – "graphic art" một lĩnh vực nghệ thuật bao gồm các hoạt động vẽ, hội họa hoặc in ấn. tập trung vào việc tạo ra hình ảnh hai chiều thông qua các kỹ thuật như vẽ tay, sơn màu, hoặc khắc in.

dụ sử dụng
  • (Bảo tàng một triển lãm đặc biệt về nghệ thuật đồ họa từ thế kỷ 20.)
  • ( ấy đã học nghệ thuật đồ họa tại trường đại học hiện làm thợ in ấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fine graphic art": nghệ thuật đồ họa cao cấp, thường đề cập đến các tác phẩm giá trị thẩm mỹ kỹ thuật cao.

    • The gallery focuses on fine graphic art, including lithographs and etchings. (Phòng trưng bày tập trung vào nghệ thuật đồ họa cao cấp, bao gồm cả tranh in thạch bản tranh khắc axit.)
  • "Commercial graphic art": nghệ thuật đồ họa thương mại, dùng trong quảng cáo, thiết kế bao bì, hoặc ấn phẩm.

    • Many designers work in commercial graphic art to create logos and posters. (Nhiều nhà thiết kế làm việc trong lĩnh vực nghệ thuật đồ họa thương mại để tạo logo áp phích.)
Biến thể từ gần giống
  • Graphic (tính từ): thuộc về đồ họa, liên quan đến hình ảnh hoặc bản vẽ.

    • The graphic design of the website is very modern. (Thiết kế đồ họa của trang web rất hiện đại.)
  • Graphic designer (danh từ): nhà thiết kế đồ họa.

    • He is a talented graphic designer who creates stunning visuals. (Anh ấy một nhà thiết kế đồ họa tài năng, tạo ra những hình ảnh ấn tượng.)
  • Graphic novel (danh từ): tiểu thuyết đồ họa.

    • She enjoys reading graphic novels more than traditional books. ( ấy thích đọc tiểu thuyết đồ họa hơn sách truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Visual art: nghệ thuật thị giác (bao gồm hội họa, điêu khắc, nhiếp ảnh).
  • Printmaking: nghệ thuật in ấn (một nhánh của nghệ thuật đồ họa).
  • Drawing: vẽ (kỹ thuật cơ bản trong nghệ thuật đồ họa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "graphic art", nhưng có thể dùng: - Work in graphic art: làm việc trong lĩnh vực nghệ thuật đồ họa. - She works in graphic art, creating illustrations for books. ( ấy làm việc trong lĩnh vực nghệ thuật đồ họa, tạo minh họa cho sách.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "graphic art", nhưng có thể tham khảo: - A picture is worth a thousand words: một bức tranh đáng giá ngàn lời nói (nhấn mạnh sức mạnh của hình ảnh trong nghệ thuật đồ họa).

Từ chứa "graphic art"